劇裝科
kịch trang khoa
Hán Việt: kịch trang khoa · Pinyin: jù zhuāng kē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 京剧班社后台工作人员的一种,专管衣箱。俗称"箱倌"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.京剧班社后台工作人员的一种,专管衣箱。俗称"箱倌"。
Hán Việt: kịch trang khoa · Pinyin: jù zhuāng kē