劇評家 kịch bình gia Hán Việt: kịch bình gia Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 評 (bình) + 家 (gia)Hán Việtkịch bình giaCấu tạo劇 + 評 + 家 · kịch + bình + gia nghĩa thành phần: kịch + bình + gia Nghĩa EngCihui aisle-sitter