剧赏 kịch thưởng Hán Việt: kịch thưởng Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 赏 (thưởng)Hán Việtkịch thưởngCấu tạo剧 + 赏 · kịch + thưởng nghĩa thành phần: kịch + thưởng