剩下
thặng hạ
Hán Việt: thặng hạ · Pinyin: shèng xià
Tổng quan
còn lại | bị sót lại
Nghĩa
Việt
- Cihui còn lại | bị sót lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剩餘、殘留。《紅樓夢》第七一回:「我正要吃晚飯,你在這裡打發我吃,剩下的你就和珍兒媳婦吃了。」
Eng
- CC-CEDICT to remain; to be left over
- Cihui to remain; to be left over