剩義 shèng yì · thặng nghĩa Hán Việt: thặng nghĩa · Pinyin: shèng yì Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 義 (nghĩa)Pinyinshèng yìHán Việtthặng nghĩaCấu tạo剩 + 義 · thặng + nghĩa nghĩa thành phần: thặng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指片段不成系统的馀义。Tân Hoa Tự Điển 1.指片段不成系统的馀义。