剩到

shèng dào thặng đáo

Hán Việt: thặng đáo · Pinyin: shèng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蹿到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蹿到。