剩味 shèng wèi · thặng vị Hán Việt: thặng vị · Pinyin: shèng wèi Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 味 (vị)Pinyinshèng wèiHán Việtthặng vịCấu tạo剩 + 味 · thặng + vị nghĩa thành phần: thặng + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在正供之外增益供品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在正供之外增益供品。