剩墨 shèng mò · thặng mặc Hán Việt: thặng mặc · Pinyin: shèng mò Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 墨 (mặc)Pinyinshèng mòHán Việtthặng mặcCấu tạo剩 + 墨 · thặng + mặc nghĩa thành phần: thặng + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻零星散见的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻零星散见的作品。