剩女
thặng nữ
Hán Việt: thặng nữ · Pinyin: shèng nǚ
Tổng quan
"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gái ế
- Tần suất từ bà cô già; "phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)
Eng
- Cihui "leftover woman" (successful career woman who has remained single)
- Tần suất từ (coll.) "leftover woman" – a woman who remains single beyond the typical marrying age