剩客 shèng kè · thặng khách Hán Việt: thặng khách · Pinyin: shèng kè Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 客 (khách)Pinyinshèng kèHán Việtthặng kháchCấu tạo剩 + 客 · thặng + khách nghĩa thành phần: thặng + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多馀的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多馀的人。