剩求 shèng qiú · thặng cầu Hán Việt: thặng cầu · Pinyin: shèng qiú Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 求 (cầu)Pinyinshèng qiúHán Việtthặng cầuCấu tạo剩 + 求 · thặng + cầu nghĩa thành phần: thặng + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多求。Tân Hoa Tự Điển 1.多求。