剩肯 shèng kěn · thặng khẳng Hán Việt: thặng khẳng · Pinyin: shèng kěn Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 肯 (khẳng)Pinyinshèng kěnHán Việtthặng khẳngCấu tạo剩 + 肯 · thặng + khẳng nghĩa thành phần: thặng + khẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真肯。Tân Hoa Tự Điển 1.真肯。