剩菜

shèng cài thặng thái

Hán Việt: thặng thái · Pinyin: shèng cài

Tổng quan

thức ăn thừa

Cấu tạo: (thặng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn thừa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒吃完、剩下來的菜。如:「餐桌上還有許多剩菜,足夠我晚上回來後再飽餐一頓。」

Eng

  • CC-CEDICT leftovers (food)
  • Cihui leftovers (food)