剩貨
thặng hóa
Hán Việt: thặng hóa
Tổng quan
phần thừa lại; phần còn lại; phần chưa dùng đến, (số nhiều) thức ăn thừa, thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến
Nghĩa
Việt
- Cihui phần thừa lại; phần còn lại; phần chưa dùng đến, (số nhiều) thức ăn thừa, thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến
Eng
- Cihui 剩貨 hènghuò n. surplus/leftover goods; leftovers