剩道 shèng dào · thặng đạo Hán Việt: thặng đạo · Pinyin: shèng dào Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 道 (đạo)Pinyinshèng dàoHán Việtthặng đạoCấu tạo剩 + 道 · thặng + đạo nghĩa thành phần: thặng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真是﹐真所谓。Tân Hoa Tự Điển 1.真是﹐真所谓。