剩遺 shèng yí · thặng di Hán Việt: thặng di · Pinyin: shèng yí Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 遺 (di)Pinyinshèng yíHán Việtthặng diCấu tạo剩 + 遺 · thặng + di nghĩa thành phần: thặng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀剩;遗留。Tân Hoa Tự Điển 1.馀剩;遗留。