剩飯手

thặng phạn thủ

Hán Việt: thặng phạn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (phạn) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剩飯手 hèngfànshǒu n. <coll.> 1. freeloader 2. person of no ability