剪喪

jiǎn sàng tiễn tang

Hán Việt: tiễn tang · Pinyin: jiǎn sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹灭亡。