剪傷

jiǎn shāng tiễn thương

Hán Việt: tiễn thương · Pinyin: jiǎn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍毁。