剪傷 jiǎn shāng · tiễn thương Hán Việt: tiễn thương · Pinyin: jiǎn shāng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 傷 (thương)Pinyinjiǎn shāngHán Việttiễn thươngCấu tạo剪 + 傷 · tiễn + thương nghĩa thành phần: tiễn + thương