剪切
tiễn thiết
Hán Việt: tiễn thiết · Pinyin: jiǎn qiē
Tổng quan
chia cắt; chia ra
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt
- Cihui lực cắt
- Cihui (tin học) cắt (như trong "cắt và dán")
Mainland
- Kaggle Zh-Vi crop
Eng
- Cihui to cut (with scissors or similar tool); to shear; (geology) shear; (computing) to cut (as in "cut-and-paste")
Đức
- Handedict ausschneiden (V, EDV)