剪劉

jiǎn liú tiễn lưu

Hán Việt: tiễn lưu · Pinyin: jiǎn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征服。