剪刻

jiǎn kè tiễn khắc

Hán Việt: tiễn khắc · Pinyin: jiǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹剪裁; 指对事物或文词的取舍安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剪裁。 2.指对事物或文词的取舍安排。