剪剔

jiǎn tī tiễn dịch

Hán Việt: tiễn dịch · Pinyin: jiǎn tī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剪理整刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剪理整刷。