剪去 tiễn khứ Hán Việt: tiễn khứ Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 去 (khứ)Hán Việttiễn khứCấu tạo剪 + 去 · tiễn + khứ nghĩa thành phần: tiễn + khứ Nghĩa EngCihui 剪去 jiǎnqù r.v. cut out