剪取

tiễn thủ

Hán Việt: tiễn thủ

Tổng quan

cắt bằng kéo

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt
  • Tần suất từ cắt bằng kéo
  • Biên soạn 剪取 iǎnqǔ v. cut

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scissor

Eng

  • Cihui 剪取 iǎnqǔ v. cut
  • Tần suất từ 剪取 iǎnqǔ v. cut

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪䌽 · 剪刀 · 剪切 · 剪力 · 剪发 · 剪头 · 剪子 · 剪床