剪口 jiǎn kǒu · tiễn khẩu Hán Việt: tiễn khẩu · Pinyin: jiǎn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 口 (khẩu)Pinyinjiǎn kǒuHán Việttiễn khẩuCấu tạo剪 + 口 · tiễn + khẩu nghĩa thành phần: tiễn + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指剪刀的刃口。Tân Hoa Tự Điển 1.指剪刀的刃口。