剪字 tiễn tự Hán Việt: tiễn tự Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 字 (tự)Hán Việttiễn tựCấu tạo剪 + 字 · tiễn + tự nghĩa thành phần: tiễn + tự Nghĩa EngCihui 剪字 jiǎnzì v.o. scissor/cut a character out