剪定 jiǎn dìng · tiễn định Hán Việt: tiễn định · Pinyin: jiǎn dìng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 定 (định)Pinyinjiǎn dìngHán Việttiễn địnhCấu tạo剪 + 定 · tiễn + định nghĩa thành phần: tiễn + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹平定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹平定。jaJMdict pruning|trimming