剪開 jiǎn kāi · tiễn khai Hán Việt: tiễn khai · Pinyin: jiǎn kāi Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 開 (khai)Pinyinjiǎn kāiHán Việttiễn khaiCấu tạo剪 + 開 · tiễn + khai nghĩa thành phần: tiễn + khai Nghĩa EngCihui 剪開 iǎnkai* r.v. cut open