剪成 jiǎn chéng · tiễn thành Hán Việt: tiễn thành · Pinyin: jiǎn chéng Tổng quan cắt thành Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 成 (thành)Pinyinjiǎn chéngHán Việttiễn thànhCấu tạo剪 + 成 · tiễn + thành nghĩa thành phần: tiễn + thành Nghĩa ViệtCihui cắt thànhEngCC-CEDICT cut intoCihui cut into