剪截 jiǎn jié · tiễn tiệt Hán Việt: tiễn tiệt · Pinyin: jiǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 截 (tiệt)Pinyinjiǎn jiéHán Việttiễn tiệtCấu tạo剪 + 截 · tiễn + tiệt nghĩa thành phần: tiễn + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删除;削除。Tân Hoa Tự Điển 1.删除;削除。EngCihui 剪截 jiǎnjié v. cut