剪抑

jiǎn yì tiễn ức

Hán Việt: tiễn ức · Pinyin: jiǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬低。