剪掉
tiễn điệu
Hán Việt: tiễn điệu · Pinyin: jiǎn diào
Tổng quan
cắt bỏ | cắt đi | tỉa
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt bỏ | cắt đi | tỉa
Eng
- CC-CEDICT to cut off|to cut away|to trim
- Cihui to cut off; to cut away; to trim
Hán Việt: tiễn điệu · Pinyin: jiǎn diào
cắt bỏ | cắt đi | tỉa