剪搣 jiǎn miè Pinyin: jiǎn miè Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 搣Pinyinjiǎn mièCấu tạo剪 + 搣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修剪整理(鬓发眉毛)。Tân Hoa Tự Điển 1.修剪整理(鬓发眉毛)。