剪斷

jiǎn duàn tiễn đoạn

Hán Việt: tiễn đoạn · Pinyin: jiǎn duàn

Tổng quan

cắt | cắt tỉa

Cấu tạo: (tiễn) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt | cắt tỉa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干脆利落; 切断,打断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干脆利落。 2.切断,打断。

Eng

  • CC-CEDICT to cut|to snip
  • Cihui to cut; to snip