剪枝剪

tiễn chi tiễn

Hán Việt: tiễn chi tiễn

Tổng quan

người tỉa cây kéo cắt cây

Cấu tạo: (tiễn) + (chi) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tỉa cây kéo cắt cây