剪樣
tiễn dạng
Hán Việt: tiễn dạng · Pinyin: jiǎn yàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依陈样剪裁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依陈样剪裁。
Eng
- Cihui 剪樣 iǎnyàng* v.o. cut a pattern/stencil
Hán Việt: tiễn dạng · Pinyin: jiǎn yàng