剪樣 jiǎn yàng · tiễn dạng Hán Việt: tiễn dạng · Pinyin: jiǎn yàng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 樣 (dạng)Pinyinjiǎn yàngHán Việttiễn dạngCấu tạo剪 + 樣 · tiễn + dạng nghĩa thành phần: tiễn + dạng Nghĩa EngCihui 剪樣 iǎnyàng* v.o. cut a pattern/stencil