剪殪

jiǎn yìtiễn ế

Hán Việt: tiễn ế · Pinyin: jiǎn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杀戮。

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 殪 (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀戮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪䌽 · 剪刀 · 剪切 · 剪力 · 剪发 · 剪取 · 剪头 · 剪子