剪江

jiǎn jiāng tiễn giang

Hán Việt: tiễn giang · Pinyin: jiǎn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓船破浪行于江面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓船破浪行于江面。