剪燈 jiǎn dēng · tiễn đăng Hán Việt: tiễn đăng · Pinyin: jiǎn dēng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 燈 (đăng)Pinyinjiǎn dēngHán Việttiễn đăngCấu tạo剪 + 燈 · tiễn + đăng nghĩa thành phần: tiễn + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修剪灯芯◇常指夜谈。Tân Hoa Tự Điển 1.修剪灯芯◇常指夜谈。