剪獲 jiǎn huò · tiễn hoạch Hán Việt: tiễn hoạch · Pinyin: jiǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 獲 (hoạch)Pinyinjiǎn huòHán Việttiễn hoạchCấu tạo剪 + 獲 · tiễn + hoạch nghĩa thành phần: tiễn + hoạch