剪直

jiǎn zhí tiễn trực

Hán Việt: tiễn trực · Pinyin: jiǎn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接了當。清.蔣士銓《香祖樓》第一二齣:「只是高駕到來,怎好意思剪直硬來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径直;直捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.径直;直捷。