剪竊 jiǎn qiè · tiễn thiết Hán Việt: tiễn thiết · Pinyin: jiǎn qiè Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 竊 (thiết)Pinyinjiǎn qièHán Việttiễn thiếtCấu tạo剪 + 竊 · tiễn + thiết nghĩa thành phần: tiễn + thiết