剪绝 tiễn tuyệt Hán Việt: tiễn tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 绝 (tuyệt)Hán Việttiễn tuyệtCấu tạo剪 + 绝 · tiễn + tuyệt nghĩa thành phần: tiễn + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乾淨俐落。《三俠五義》第一○六回:「他卻跌倒的快當,爬起來的剪絕。」也作「翦絕」。