剪綹
tiễn lữu
Hán Việt: tiễn lữu · Pinyin: jiǎn liǔ
Tổng quan
kẻ móc túi
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ móc túi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扒窃那里常有剪绺贼出没。
Eng
- Cihui 剪綹 iǎnliǔ n./v. pickpocket
Hán Việt: tiễn lữu · Pinyin: jiǎn liǔ
kẻ móc túi