剪葺

jiǎn qì tiễn tập

Hán Việt: tiễn tập · Pinyin: jiǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修整。