剪迳 tiễn kính Hán Việt: tiễn kính Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 迳 (kính)Hán Việttiễn kínhCấu tạo剪 + 迳 · tiễn + kính nghĩa thành phần: tiễn + kính