剪迹 tiễn tích Hán Việt: tiễn tích Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 迹 (tích)Hán Việttiễn tíchCấu tạo剪 + 迹 · tiễn + tích nghĩa thành phần: tiễn + tích